Nguồn: https://dekiru.vn/blog/detail-20180425085945966.htm

1. Cách dùng trợ từ に

  • Biểu thị thời gian

毎晩9時に寝ている。

Watashi wa maiban ku ji ni nete iru.

Mỗi tối tôi đều ngủ lúc 9 giờ.

  • Biểu thị đối tượng

昨日佐藤さんに会った。

Kinou satousan ni atta.

Tôi đã gặp anh Satou ngày hôm qua.

彼にテープを貸した。

Kare ni teepu wo kashita.

Tôi đã cho anh ấy mượn băng cát-xét.

父に早く起こされた。

Chichi ni hayaku okosareta.

Tôi bị bố bắt dậy sớm.

  • Biểu thị mục đích

デパートへ靴を買いに行く。

Depaato e kutsu wo kaini iku.

Tôi sẽ đi mua giày ở cửa hàng bách hóa.

  • Biểu thị nơi tồn tại

家族はインドのデリーに住んでいる。.

Kazoku wa indo no derii ni sunde iru.

Gia đình tôi đang sống ở Deli của Ấn Độ.

  • Biểu thị số lần, mức độ tiến hành của hành động

一日に3回この薬を飲む。

Ichinichi ni sankai kono kusuri wo nomu.

Uống thuốc này 3 lần trong 1 ngày.

  • Chỉ điểm đến hay nơi đến của hành động

駅に着いた。

Eki ni tsuita.

Tôi đã đến nhà ga.

  • Chỉ trạng thái hoặc kết quả của sự thay đổi

信号が赤いにかわる。

Shingou ga akai ni kawaru.

Đèn báo hiệu chuyển sang màu đỏ.

 

2. Cách dùng trợ từ で

  • Biểu thị địa điểm diễn ra hành động 

毎日食堂で昼ご飯を食べている。

Mainichi shokudou de hiru gohan wo tabete iru.

Mỗi ngày tôi đều ăn trưa ở nhà ăn.

  • Biểu thị phương tiện

バスで大学へ行く。

Basu de daigaku e iku.

Tôi sẽ đến trường bằng xe buýt.

  • Bằng công cụ

ふでで漢字を書く。

Fude de kanji wo kaku.

Tôi sẽ viết Kanji bằng bút lông.

「すみません」は英語で “Sorry”です。

Sumimasen wa eigode “Sorry” desu.

Sumimasen trong tiếng Anh là “Sorry”.

  • Biểu thị nguyên liệu

昔日本の家は木で作られた。

Mukashi nihon no ie wa ki de tsukurareta.

Ngày xưa nhà của Nhật Bản đã được làm bằng gỗ.

  • Biểu thị lí do, nguyên nhân của hành động

旅行の時、財布をとられて、困った。

Ryokou no toki, saifu wo torarete, komatta.

Vì bị lấy trộm ví trong lúc đi du lịch nên đã rất khổ sở.

  • Biểu thị phạm vi

スポーツでサッカーが一番好きです。

Supootsu de sakkaa ga ichiban suki desu.

Trong các môn thể thao, tôi thích nhất là bóng đá.

  • Chỉ chủ thế của hành động

(Trường hợp là cá nhân)

一人でフランス語を勉強した。

Hitori de furansugo wo benkyoushita.

(Anh ta) tự mình học tiếng Pháp

(Trường hợp là một nhóm)

クラス是認で映画を見に行く。

Kurasu zenin de, eiga wo mi ni iku.

Tất cả lớp đi xem phim.