1) Connectors

 

A. Connectors or prepositions?
Từ nối hay giới từ?


1. Một số từ nối (as a result, in addition) giống như giới từ phức (as a result of, in addition to). Thay vì dùng từ nối, chúng ta đôi khi sử dụng giới từ phức cộng với cụm danh từ hoặc đại từ vào đầu câu.

Example:


As a result, sea levels are rising. In addition, they discussed the situation in Asia.


As a result of these changes, sea levels are rising. (không dùng: As a result of sea levels are rising.)


In addition to that, they discussed the situation in Asia. (không dùng: In addition that, …)


Các giới từ phức khác bao gồm: as an example of, in comparison to/with, in contrast to.


2. Chúng ta cũng có thể sử dụng giới từ phức kết hợp với cụm danh từ hoặc đại từ, hoặc từ nối tương tự ở vị trí cuối câu.


Example:


Mark went to Cambridge. Susie chose Oxford instead of Cambridge.


He went to Hanoi. She chose Haiphong instead. (không dùng: … Haiphong instead Hanoi.)

B. Connectors or conjunctions?
Từ nối hay liên từ?

1. Chúng ta có thể sử dụng từ nối như “also” và “however” theo cách tương tự như liên từ kết hợp “and” và “but”. Chúng ta sử dụng từ nối khi muốn nhấn mạnh loại liên kết, chẳng hạn như tương phản hay bổ sung.

Example:


Susie’s doing great these days. She’s living in the country. She also has a new boyfriend.


She’s living in the country and she has a new boyfriend.


I sometimes drink coffee in a restaurant. However, I prefer tea most of the time.


I sometimes drink coffee in a restaurant, but I prefer tea most of the time.


2. Chúng ta đôi khi sử dụng liên từ kết hợp trước từ nối trong cùng mệnh đề khi muốn nhấn mạnh loại quan hệ, chẳng hạn như kết quả hoặc tương phản giữa các mệnh đề với nhau.


Example:


She didn’t sign the contract and consequently it isn’t legal. (không dùng: consequently and)


They were trapped for two days, but nevertheless they survived. (không dùng: nevertheless but)


3. Chúng ta đôi khi rút gọn mệnh đề sau liên từ kết hợp, nhưng không được rút gọn sau từ nối.


Example:


The show was supposed to start early, but didn’t. (không dùng: … however didn’t.)


3. Mặc dù từ nối và liên từ đều có thể liên kết các mệnh đề trong câu với nhau nhưng chúng ta thường sử dụng liên từ để nối các mệnh đề trong cùng một câu còn từ nối thì dùng để liên kết các câu với nhau.


Example:


You can stay here and help me or you can go inside, but you can’t just sit watching TV.


We were working outside all day. Meanwhile, he was sitting inside watching TV.


4. Chúng ta có thể dùng “so” và “though” làm từ nối hoặc liên từ phụ thuộc. Khi được dùng làm liên từ, “so” và “though” bắt đầu mệnh đề trạng ngữ như một thành phần của câu. Khi được dùng làm từ nối, chúng liên kết câu này với câu khác.


Example:


It was an interesting offer, though I couldn’t accept it, so I said nothing.


I’m sure it was her car outside. So she must have been at home.


We really liked their new flat. It was lovely. It was very expensive, though.

Focus structures: fronting and inversion
Cấu trúc nhấn mạnh: “nhấn mạnh ở đầu câu” và đảo ngữ

1. Chúng ta có thể tập trung sự chú ý vào (hoặc nhấn mạnh) một bộ phận của câu, chẳng hạn như túc từ, bằng cách di chuyển nó lên đầu câu. Đây được gọi là “nhấn mạnh ở đầu câu”. Chúng ta có thể sử dụng cách nhấn mạnh ở đầu câu này, thường trong tình huống trang trọng, để liên kết một câu chặt chẽ hơn với câu trước nó và để nhấn mạnh sự tương phản.

Example:


* She was coughing, sneezing and shivering. (He recognized these symptoms immediately.)

—–> These symptoms he recognized immediately.


* We met the Bakers. (We liked Mrs. Baker, but we really didn’t care for her husband.)

—–> Mrs. Baker we liked, but her husband we really didn’t care for.


2. Sau hình thức “nhấn mạnh ở đầu câu” này, chúng ta thường đặt động từ hoặc trợ động từ trước chủ ngữ. Đây được gọi là đảo ngữ. Chúng ta thường sử dụng sự đảo ngữ với động từ mô tả nơi chốn hoặc sự di chuyển sau cụm giới từ hoặc sau phó từ như “here” và “there” ở vị trí đầu câu.


Example:


I was told to sit on a chair in the middle of the room. (An old woman stood behind the chair.)


—–> Behind the chair stood an old woman.


Into the room walked two men wearing sunglasses.


Here comes the bride.


There goes my bus. (không dùng: There my bus goes.)


3. Chúng ta cũng sử dụng sự đảo ngữ sau những từ mang nghĩa phủ định (neither, nor), cụm từ bắt đầu với “not”, và sau các phó từ như “scarely” hoặc “seldom” ở vị trí đầu câu.


Example:


I don’t like it. Neither do my parents. Nor does anyone else that I’ve asked.


Not until later did we notice the broken glass.


Not only was the car old, it had no windows.


Scarcely had he sat down when the phone rang.


Seldom have I heard such nonsense.


4. Chúng ta sử dụng sự đảo ngữ sau “only” với cụm giới từ hoặc cụm từ chỉ thời gian ở vị trí đầu câu.


Example:


I’ve looked for it in other places. Only in Italy can you find this special kind of ice cream.


Only after the test will we know if it worked. Only then can we decide what to do next.


5. Sự đảo ngữ cũng được dùng sau khi phân từ được di chuyển lên vị trí đầu câu, thường trong các câu kể.


Example:


The bedroom was empty. Lying on the bed was a parcel. Attached to it was a small note.

3) clefts sentence
A. It-clefts
Câu tách “it”

1. Chúng ta thường tạo thành “câu tách it” bắt đầu bởi “it + be + bộ phận được nhấn mạnh + mệnh đề quan hệ với who/that/không có đại từ”.

Example:

* Someone said Ben phoned earlier. (Ben didn’t phone. Paul phoned.)
—► No, it wasn’t Ben who phoned. It was Paul.

* I’m not interested in anyone else. (I love you!)
—► It’s you that I love!

* Don’t you like vegetables? ~ No, I like most of them. (I hate onions.)
—► It’s onions I hate.

2. Chúng ta thường sử dụng “câu tách it” khi muốn tập trung sự chú ý vào danh từ hoặc đại từ, nhưng chúng ta cũng có thể tập trung vào các bộ phận khác của câu như là phó từ hoặc mệnh đề phó từ.

Example:

* You were supposed to be here yesterday. —► It was yesterday that you were supposed to be here.

* Things got worse after Alice left. —► It was after Alice left that things got worse.

B. Wh-clefts

Câu tách Wh


1. Chúng ta thường tạo thành “câu tách wh” bắt đầu bằng “mệnh đề với what + be + bộ phận nhấn mạnh”. Bộ phận nhấn mạnh này có thể là cụm danh từ hoặc mệnh đề danh từ.

Example:


* I can’t stop yawning. (I need a cup of coffee.)

—► What I need is a cup of coffee.


* They don’t know if Martin’s planning to stay here. (They’re hoping that he’ll leave soon.)

—► What they’re hoping is that he’ll leave soon.


2. Chúng ta cũng có thể sử dụng “câu tách wh” để tập trung sự chú ý vào cụm động từ. Chúng ta thường sử dụng dạng động từ “do” trong mệnh đề bắt đầu bằng “what” và dạng nguyên thể của động từ trong cụm động từ được nhấn mạnh. Chúng ta đôi khi sử dụng động từ nguyên mẫu trong cụm động từ được nhấn mạnh sau “to do” của “mệnh đề bắt đầu bằng what”.


Example:


Alice has an unusual job. (She repairs old clocks.)

—► What she does is repair old clocks.


Daniel is ambitious. (He wants to study law.)

—► What he wants to do is (to) study law.


Chúng ta đôi khi sử dụng “all” (“điều duy nhất”) thay vì “what” ở đầu câu.


Example:


I’ll stop yawning soon. (I just need a cup of coffee.)

—► All I need is a cup of coffee.